Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamentably

/'læməntəblɪ/ phổ biến #37707
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamentably

//

* phó từ
  • đáng thương, thảm thương
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unfortunate or deplorable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...