Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23933

lamentation

/,læmen'teiʃn/

danh từ

  • sự than khóc
  • lời than van
Biến thể từ lamentations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the passionate and demonstrative activity of expressing grief

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...