Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamia

/'leimiə/
Biến thể từ lamias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamia

/'leimiə/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) nữ yêu (ăn thịt người và hút máu trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

n (folklore) a corpse that rises at night to drink the blood of the living

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...