Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laminator

/'læmineitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laminator

//

* danh từhư laminating-machine
  • như laminating-machine
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes laminates (especially plastic laminates)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...