lammastide
/'læmәstaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lammastide
//
* danh từ- thời gian gần ngày hội mùa
Định nghĩa tiếng Anh
n the season of Lammas
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the season of Lammas
Đang tải...