Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lamp-shade

/'læmpʃeid/

danh từ

  • chụp đèn, chao đèn
Biến thể từ lamp-shades số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...