Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lampblack

/'læmpblæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lampblack

/'læmpblæk/

danh từ

  • muội đèn
  • thuốc nhuộm chế bằng muội đèn
Định nghĩa tiếng Anh

n a black colloidal substance consisting wholly or principally of amorphous carbon and used to make pigments and ink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...