Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lampern

/'læmpәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lampern

//

* danh từ
  • cá mút đá (ở sông châu Âu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The river lamprey (Ammocoetes, / Lampetra, fluviatilis).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...