Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lampern

//

* danh từ
  • cá mút đá (ở sông châu Âu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The river lamprey (Ammocoetes, / Lampetra, fluviatilis).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...