lampion
/'læmpiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lampion
/'læmpiən/
danh từ
- đèn chai, đèn cốc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...