lamplighter
/'læmplaitə/
danh từ
- người thắp đèn
thành ngữ
- like a lamplighter
- rất nhanh
- to run like a lamplighter: chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết
- rất nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. (when gas was used for streetlights) a person who lights and extinguishes streetlights