Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41469

lamplighter

/'læmplaitə/

danh từ

  • người thắp đèn

thành ngữ

  1. like a lamplighter
    • rất nhanh
      • to run like a lamplighter: chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. (when gas was used for streetlights) a person who lights and extinguishes streetlights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...