lampoonery
/læm'pu:nəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lampoonery
/læm'pu:nəri/
danh từ
- người chuyên viết văn đả kích
danh từ
- văn đả kích
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...