Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lamprey

/'læmpri/ phổ biến #33975
Biến thể từ lampreys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lamprey

/'læmpri/

danh từ

  • (động vật học) cá mút đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. primitive eellike freshwater or anadromous cyclostome having round sucking mouth with a rasping tongue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...