Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33975

lamprey

/'læmpri/

danh từ

  • (động vật học) cá mút đá
Biến thể từ lampreys số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. primitive eellike freshwater or anadromous cyclostome having round sucking mouth with a rasping tongue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...