Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #26545

lampshade

//

* danh từ
  • chao đèn
Biến thể từ lampshades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective ornamental shade used to screen a light bulb from direct view

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...