Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lampshell

//

* danh từ
  • động vật tay cuộn
Định nghĩa tiếng Anh

n marine animal with bivalve shell having a pair of arms bearing tentacles for capturing food; found worldwide

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...