Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lancashire

/'læŋkәʃiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lancashire

//

* danh từ
  • pho mát Lancasơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a historical area of northwestern England on the Irish Sea; noted for textiles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...