Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lance-sergeant

/'lɑ:ns'sɑ:dʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lance-sergeant

/'lɑ:ns'sɑ:dʤənt/

danh từ

  • (quân sự) đội quyền (trong quân đội Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...