Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lancelate

/'lɑ:nsiəleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lancelate

/'lɑ:nsiəleit/

tính từ

  • hình ngọn giáo, hình mác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...