Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lancelet

/'lɑ:nslit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lancelet

//

* danh từ
  • (động vật) con lưỡng tiêm (con vật giống (như) cá sống dưới nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small translucent lancet-shaped burrowing marine animal; primitive forerunner of the vertebrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...