Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lancewood

/'lɑ:nswud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lancewood

//

* danh từ
  • cây có thân dẻo và dai (dùng để làm cần câu, cung v v)
Định nghĩa tiếng Anh

n. durable straight-grained wood of the lacewood tree; used for building and cabinetwork and tools n. source of most of the lancewood of commerce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...