land a big one
Nghĩa thường dùng
“He landed a big one with that contract.”Anh ấy đã đạt được một hợp đồng lớn.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He landed a big one with that contract.”Anh ấy đã đạt được một hợp đồng lớn.
Đang tải...