Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land office

/'lænd,ɔfis/

danh từ

  • sở quản lý ruộng đất

thành ngữ

  1. land_office business
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) công việc làm ăn phát đạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...