Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land poor

/'lænd'puə/

tính từ

  • có đất mà vẫn túng (vì đất xấu, sưu cao thuế nặng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...