Từ điển Anh–Việt

112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

land-breeze

/'lændbri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

land-breeze

/'lændbri:z/

-wind) /'lændwind/

danh từ

  • gió từ đất liền thổi ra (biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...