Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

land-forces

/'lændfɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

land-forces

/'lændfɔ:s/

-forces) /'lændfɔ:siz/

danh từ

  • (quân sự) lục quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...