land-hunger
/'lænd,hʌɳgri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
land-hunger
/'lænd,hʌɳgri/
danh từ
- sự khao khát ruộng đất
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...