Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land-hungry

/'lænd,hʌɳgri/

tính từ

  • khao khát ruộng đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...