Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land-jobber

/'lænd,dʤɔbə/

danh từ

  • kể đầu cơ ruộng đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...