Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land-locked

/'lændlɔkt/

tính từ

  • có đất liền bao quanh, ở giữa đất liền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...