Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

land-rover

//

* danh từ
  • loại xe ô tô thường dùng ở các đồn điền hay trang trại
Biến thể từ land-rovers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...