Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

land-shark

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

land-shark

//

* danh từ
  • cũng land-grabber
  • người chiếm đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...