Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landaulet

/,lændɔ:'let/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landaulet

//

* danh từ
  • xe lan-đô nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small landau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...