Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landgrave

/'lændgreiv/

danh từ

  • (sử học) lãnh chúa (ở nước Đức xưa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a count who had jurisdiction over a large territory in medieval Germany

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...