Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landing gear

/'lændiɳgiə/

danh từ

  • (hàng không) bộ phận hạ cánh (bánh xe, phao...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...