Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landing ground

/'lændiɳgraund/

danh từ

  • bãi hạ cánh (máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...