Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landlouper

/'lænd,loupə/

danh từ

  • người lang thang, ma cà rồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vagabond; a vagrant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...