Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landocracy

/læn'dɔkrəsi/

danh từ

  • quý tộc ruộng đất; giai cấp địa ch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...