Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landowning

//

* tính từ, n
  • (tình trạng) có ruộng đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. The owning of land.\na. Having property in land; of or pertaining to\n landowners.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...