Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

landscape-gardener

/'lænskeip,peintə/

danh từ

  • người xây dựng vườn hoa và công viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...