Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20765

landscaper

/'lænskeip,peintə/

danh từ

  • người xây dựng vườn hoa và công viên
Biến thể từ landscapers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who arranges features of the landscape or garden attractively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...