Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44507

landscapist

/'lænskeip,peintə/

danh từ

  • hoạ sĩ vẽ phong cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who paints landscapes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...