Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

landside

/'lændsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

landside

//

* danh từ
  • mặt phẳng của lưỡi cày
Định nghĩa tiếng Anh

n component consisting of a side piece opposite the moldboard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...