Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laneway

/'leinwei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laneway

//

* danh từ
  • (từ Canađa, nghĩa Canađa) con đường nhỏ (giữa hoặc sau những ngôi nhà ngày nay (thường) dùng làm bãi đỗ xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...