Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

langbeineite

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

langbeineite

//

* danh từ
  • (hoá học) hợp chất hoá học K 2 Mg 2 (S 04) 3 thường được dùng trong công nghiệp phân bón
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...