Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

langlauf

/'lɑ:ŋ'lauf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

langlauf

//

* danh từ
  • chạy việt dã hoặc trượt băng đường dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...