Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

langsyne

/'læɳ'sain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

langsyne

/'læɳ'sain/

danh từ & phó từ

  • (Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa
Định nghĩa tiếng Anh

n past times remembered with nostalgia r at a distant time in the past (chiefly Scottish)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...