language barrier
Nghĩa thường dùng
“The language barrier made it hard to communicate.”Rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The language barrier made it hard to communicate.”Rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
Đang tải...