Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

language barrier

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪər/

Nghĩa thường dùng

rào cản ngôn ngữ cụm từ

“The language barrier made it hard to communicate.”Rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...