language laboratory
/ˈlæŋɡwidʒ ləˈbɔrətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
language laboratory
//
* danh từ- phòng luyện nghe của người học ngoại ngữ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...