language tools
/ˈlæŋɡwɪdʒ tuːlz/
Nghĩa thường dùng
Tài nguyên hoặc ứng dụng hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ.
cụm từ
“Many language tools are available online for learners.”Nhiều công cụ ngôn ngữ có sẵn trực tuyến cho người học.