Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

languidly

/'læŋɡwɪdlɪ/ phổ biến #26425
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

languidly

//

* phó từ
  • uể oải, lừ đừ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a languid and lethargic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...