languidly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
languidly
//
* phó từ- uể oải, lừ đừ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a languid and lethargic manner
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a languid and lethargic manner
Đang tải...