languidness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
languidness
/'læɳgwidnis/
danh từ
- sự uể oải, sự lừ đừ; sự yếu đuối, sự thiếu sinh động; sự chậm chạp
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...